|
Tên sự cố |
Biến động tải BOD/COD đầu vào & lưu lượng gây quá tải bể sinh học bùn hoạt tính CAS, làm suy giảm quá trình khử ni tơ. |
|
Dấu hiệu nhận biết |
- COD/BOD đầu vào Aerotank dao động > 30% so với thiết kế trong cùng ngày. - DO trong Aerotank sụt giảm nhanh chóng không điều chỉnh kịp. - Xuất hiện mùi hôi thối tại miệng bể CAS hoặc bể lắng. - Màu nước thay đổi: từ nâu sẫm sang xám/xanh/xám đục. - Nước đầu ra đục, có váng dầu/mỡ lơ lửng. |
|
Thông số nước thải đầu ra có khả năng vượt quy chuẩn QCVN40:2025/BTNMT |
- BOD5 > 30 mg/L - COD > 80 mg/L - NH4+ (dạng N) > 6 mg/L - Tổng N > 25 mg/L - Có thể TSS > 50 mg/L nếu kèm theo bulking |
|
Quy trình công nghệ |
Đầu vào → Song chắn rác → Bể điều hòa → Keo tụ tạo bông (PAC/Polymer) → Lắng hóa lý → Bể hiếu khí Aerotank (CAS)+Anoxic → Bể lắng vi sinh → Khử trùng (Cl/UV) → Xả thải |
|
Mã hiệu tài liệu |
AquaEdu-QT-XLSC-CAS-002-2026 |
Nồng độ BOD/COD đầu vào nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt biến động rất lớn trong ngày, đạt đỉnh vào sáng sớm (06:00–08:00) và tối (18:00–21:00). Bể điều hòa có dung tích không đủ hoặc xảy ra hiện tượng thủy lực ngắn mạch (short-circuiting) do thiết kế không hợp lý, thiếu khuấy trộn hoặc cặn lắng chiếm dung tích. Hệ quả là nước thải chưa được trộn đều và ổn định đã tràn sang công đoạn keo tụ – lắng hóa lý và bể CAS.
Bể CAS nhận tải hữu cơ đột ngột (organic shock loading) vượt quá khả năng xử lý của vi sinh vật. Quần xã vi sinh không kịp thích nghi dẫn đến hiệu suất phân hủy hữu cơ giảm sút, đồng thời quá trình nitrification (oxi hóa NH₄⁺ → NO₃⁻) bị ức chế do thiếu oxy, thiếu độ kiềm và sốc tải Nitrogen. Nếu không xử lý kịp thời, nồng độ BOD₅, COD và NH₄⁺ tại điểm xả thải sẽ vượt quy chuẩn cho phép.
Thanh toán 1 lần học trọn đời